Tiếng Việt
Thế giới vi mô tiếng Anh là gì?
thế giới vi mô tiếng Anh là Microscopic world /ˌmaɪ.krəˈskɒp.ɪk ˈwɜːld/. Thế giới nhỏ bé, chỉ có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi, gồm các sinh vật và cấu trúc cực nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Microscopic world
Ví dụ câu với thế giới vi mô / Microscopic world
- 1
Scientists explore the microscopic world to discover new microorganisms.
Các nhà khoa học khám phá thế giới vi mô để tìm ra các vi sinh vật mới.
- 2
The microscope allows us to see the intricate details of the microscopic world.
Kính hiển vi cho phép chúng ta nhìn thấy các chi tiết tinh xảo của thế giới vi mô.
Ghi chú dùng từ thế giới vi mô
Thế giới vi mô đề cập đến các sinh vật và cấu trúc cực nhỏ, thường cần kính hiển vi để quan sát. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'microorganisms' (vi sinh vật), 'microbiology' (vi sinh học), và 'microscope' (kính hiển vi).
Video minh hoạ thế giới vi mô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thế giới vi mô
Câu hỏi thường gặp về "thế giới vi mô"
Thế giới vi mô tiếng Anh là gì?
Thế giới vi mô tiếng Anh là "Microscopic world" (danh từ), nghĩa là: Thế giới nhỏ bé, chỉ có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi, gồm các sinh vật và cấu trúc cực nhỏ.
"Microscopic world" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Microscopic world" nghĩa tiếng Việt là "thế giới vi mô". Thế giới vi mô đề cập đến các sinh vật và cấu trúc cực nhỏ, thường cần kính hiển vi để quan sát.
Phát âm "Microscopic world" như thế nào?
"Microscopic world" có phiên âm IPA /ˌmaɪ.krəˈskɒp.ɪk ˈwɜːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Microscopic world"?
Các nhà khoa học khám phá thế giới vi mô để tìm ra các vi sinh vật mới. — Scientists explore the microscopic world to discover new microorganisms.