Tiếng Việt
Thế hệ trước tiếng Anh là gì?
thế hệ trước tiếng Anh là past generation /pæst ˌʤɛnəˈreɪʃən/. Thế hệ đã sống trước thế hệ hiện tại, thường đề cập đến những người sinh ra trong quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
past generation
Ví dụ câu với thế hệ trước / past generation
- 1
My grandparents are from the past generation.
Ông bà tôi thuộc thế hệ trước.
- 2
The fashion of the past generation is different from today.
Thời trang của thế hệ trước khác với ngày nay.
Ghi chú dùng từ thế hệ trước
Thế hệ trước đề cập đến những người sinh ra trước thế hệ hiện tại. Các từ liên quan: 'future generation' (thế hệ tương lai), 'current generation' (thế hệ hiện tại), 'elderly' (người già).
Video minh hoạ thế hệ trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thế hệ trước
Câu hỏi thường gặp về "thế hệ trước"
Thế hệ trước tiếng Anh là gì?
Thế hệ trước tiếng Anh là "past generation" (danh từ), nghĩa là: Thế hệ đã sống trước thế hệ hiện tại, thường đề cập đến những người sinh ra trong quá khứ.
"past generation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"past generation" nghĩa tiếng Việt là "thế hệ trước". Thế hệ trước đề cập đến những người sinh ra trước thế hệ hiện tại.
Phát âm "past generation" như thế nào?
"past generation" có phiên âm IPA /pæst ˌʤɛnəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "past generation"?
Ông bà tôi thuộc thế hệ trước. — My grandparents are from the past generation.