Tiếng Việt
Thế hệ sau tiếng Anh là gì?
thế hệ sau tiếng Anh là younger generation /ˈjʌŋɡər ˌʤɛnəˈreɪʃən/. Thế hệ trẻ hơn, thường là những người sinh sau thế hệ hiện tại hoặc cha mẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
younger generation
Ví dụ câu với thế hệ sau / younger generation
- 1
The younger generation is more familiar with technology.
Thế hệ trẻ hơn quen thuộc hơn với công nghệ.
- 2
Education is important for the younger generation.
Giáo dục quan trọng đối với thế hệ trẻ.
Ghi chú dùng từ thế hệ sau
Thế hệ sau đề cập đến nhóm người trẻ hơn trong xã hội. Các từ liên quan: 'teenagers' (Thanh thiếu niên), 'youth' (Thanh niên), 'future' (Tương lai).
Video minh hoạ thế hệ sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thế hệ sau
Câu hỏi thường gặp về "thế hệ sau"
Thế hệ sau tiếng Anh là gì?
Thế hệ sau tiếng Anh là "younger generation" (danh từ), nghĩa là: Thế hệ trẻ hơn, thường là những người sinh sau thế hệ hiện tại hoặc cha mẹ.
"younger generation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"younger generation" nghĩa tiếng Việt là "thế hệ sau". Thế hệ sau đề cập đến nhóm người trẻ hơn trong xã hội.
Phát âm "younger generation" như thế nào?
"younger generation" có phiên âm IPA /ˈjʌŋɡər ˌʤɛnəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "younger generation"?
Thế hệ trẻ hơn quen thuộc hơn với công nghệ. — The younger generation is more familiar with technology.