Tiếng Việt
Thẻ hướng dẫn viên du lịch quốc tế tiếng Anh là gì?
thẻ hướng dẫn viên du lịch quốc tế tiếng Anh là International tour guide card /ˌɪntəˈnæʃənəl tʊə gaɪd kɑːd/. Thẻ dùng để xác nhận và chứng nhận hướng dẫn viên du lịch quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
International tour guide card
Ví dụ câu với thẻ hướng dẫn viên du lịch quốc tế / International tour guide card
- 1
Hướng dẫn viên du lịch quốc tế cần mang thẻ này khi làm việc.
International tour guides must carry this card while working.
- 2
Bạn có thể yêu cầu xem thẻ hướng dẫn viên du lịch quốc tế để xác minh danh tính.
You can ask to see the international tour guide card to verify identity.
Ghi chú dùng từ thẻ hướng dẫn viên du lịch quốc tế
Thẻ hướng dẫn viên du lịch quốc tế là giấy tờ chứng nhận nghề nghiệp cho hướng dẫn viên quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tourist guide' (hướng dẫn viên du lịch), 'passport' (hộ chiếu), 'certification' (chứng nhận).
Video minh hoạ thẻ hướng dẫn viên du lịch quốc tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẻ hướng dẫn viên du lịch quốc tế
Câu hỏi thường gặp về "thẻ hướng dẫn viên du lịch quốc tế"
Thẻ hướng dẫn viên du lịch quốc tế tiếng Anh là gì?
Thẻ hướng dẫn viên du lịch quốc tế tiếng Anh là "International tour guide card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ dùng để xác nhận và chứng nhận hướng dẫn viên du lịch quốc tế.
"International tour guide card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"International tour guide card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ hướng dẫn viên du lịch quốc tế". Thẻ hướng dẫn viên du lịch quốc tế là giấy tờ chứng nhận nghề nghiệp cho hướng dẫn viên quốc tế.
Phát âm "International tour guide card" như thế nào?
"International tour guide card" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈnæʃənəl tʊə gaɪd kɑːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "International tour guide card"?
International tour guides must carry this card while working. — Hướng dẫn viên du lịch quốc tế cần mang thẻ này khi làm việc.