The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thẻ hướng dẫn viên tiếng Anh là gì?

thẻ hướng dẫn viên tiếng Anh là Tour guide card /tʊə gaɪd kɑːd/. Thẻ dùng để xác nhận danh tính và chứng nhận hướng dẫn viên du lịch.

Hình minh hoạ "thẻ hướng dẫn viên" tiếng Anh là "Tour guide card"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tour guide card

Danh từ
/tʊə gaɪd kɑːd/

Ví dụ câu với thẻ hướng dẫn viên / Tour guide card

  1. 1

    The tour guide card must be displayed at all times during the tour.

    Bạn phải mang thẻ hướng dẫn viên trong suốt chuyến tham quan.

  2. 2

    He showed his tour guide card to the tourists before starting the tour.

    Anh ấy đã trình thẻ hướng dẫn viên của mình trước khi bắt đầu chuyến tham quan.

Ghi chú dùng từ thẻ hướng dẫn viên

Thẻ hướng dẫn viên là giấy tờ xác nhận nghề nghiệp của hướng dẫn viên du lịch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'license' (giấy phép), 'certification' (chứng nhận), và 'tourism industry' (ngành du lịch).

Video minh hoạ thẻ hướng dẫn viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thẻ hướng dẫn viên

Câu hỏi thường gặp về "thẻ hướng dẫn viên"

Thẻ hướng dẫn viên tiếng Anh là gì?

Thẻ hướng dẫn viên tiếng Anh là "Tour guide card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ dùng để xác nhận danh tính và chứng nhận hướng dẫn viên du lịch.

"Tour guide card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tour guide card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ hướng dẫn viên". Thẻ hướng dẫn viên là giấy tờ xác nhận nghề nghiệp của hướng dẫn viên du lịch.

Phát âm "Tour guide card" như thế nào?

"Tour guide card" có phiên âm IPA /tʊə gaɪd kɑːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tour guide card"?

Bạn phải mang thẻ hướng dẫn viên trong suốt chuyến tham quan. — The tour guide card must be displayed at all times during the tour.