Tiếng Việt
Thế thủ tiếng Anh là gì?
thế thủ tiếng Anh là Defensive /dɪˈfɛnsɪv/. thuộc về phòng thủ hoặc phòng ngự, nhằm bảo vệ hoặc tránh khỏi sự tấn công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Defensive
Ví dụ câu với thế thủ / Defensive
- 1
Chiến thuật thế thủ rất quan trọng trong trận đấu.
The team adopted a defensive strategy to protect their lead.
- 2
Họ chơi phòng ngự chặt chẽ để giữ vững kết quả.
They played a tight defensive game to maintain their lead.
Ghi chú dùng từ thế thủ
Thế thủ là tính từ mô tả hành động hoặc chiến lược nhằm bảo vệ. Các từ liên quan gồm: 'offensive' (tấn công), 'defense' (phòng thủ), 'guard' (bảo vệ).
Video minh hoạ thế thủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thế thủ
Câu hỏi thường gặp về "thế thủ"
Thế thủ tiếng Anh là gì?
Thế thủ tiếng Anh là "Defensive" (tính từ), nghĩa là: thuộc về phòng thủ hoặc phòng ngự, nhằm bảo vệ hoặc tránh khỏi sự tấn công.
"Defensive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Defensive" nghĩa tiếng Việt là "thế thủ". Thế thủ là tính từ mô tả hành động hoặc chiến lược nhằm bảo vệ.
Phát âm "Defensive" như thế nào?
"Defensive" có phiên âm IPA /dɪˈfɛnsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Defensive"?
The team adopted a defensive strategy to protect their lead. — Chiến thuật thế thủ rất quan trọng trong trận đấu.