Tiếng Việt
Thẻ phụ tiếng Anh là gì?
thẻ phụ tiếng Anh là additional cardholder /əˈdɪʃənəl ˈkɑrdˌhoʊldər/. Người được phép sử dụng thẻ ngân hàng hoặc thẻ tín dụng cùng chủ thẻ chính nhưng không phải là chủ sở hữu chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
additional cardholder
Ví dụ câu với thẻ phụ / additional cardholder
- 1
The additional cardholder can make transactions on the main account.
Người phụ trách thẻ phụ có thể thực hiện giao dịch trên tài khoản chính.
- 2
She added her sister as an additional cardholder for her credit card.
Cô ấy đã thêm chị gái làm thẻ phụ cho thẻ tín dụng của mình.
Ghi chú dùng từ thẻ phụ
Thẻ phụ là người dùng thẻ được cấp phép cùng chủ thẻ chính. Các thuật ngữ liên quan: 'main cardholder' (chủ thẻ chính), 'authorized user' (người dùng được ủy quyền), 'credit card' (thẻ tín dụng), 'bank account' (tài khoản ngân hàng).
Video minh hoạ thẻ phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẻ phụ
Câu hỏi thường gặp về "thẻ phụ"
Thẻ phụ tiếng Anh là gì?
Thẻ phụ tiếng Anh là "additional cardholder" (danh từ), nghĩa là: Người được phép sử dụng thẻ ngân hàng hoặc thẻ tín dụng cùng chủ thẻ chính nhưng không phải là chủ sở hữu chính.
"additional cardholder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"additional cardholder" nghĩa tiếng Việt là "thẻ phụ". Thẻ phụ là người dùng thẻ được cấp phép cùng chủ thẻ chính.
Phát âm "additional cardholder" như thế nào?
"additional cardholder" có phiên âm IPA /əˈdɪʃənəl ˈkɑrdˌhoʊldər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "additional cardholder"?
Người phụ trách thẻ phụ có thể thực hiện giao dịch trên tài khoản chính. — The additional cardholder can make transactions on the main account.