Tiếng Việt
Thẻ atm tiếng Anh là gì?
thẻ atm tiếng Anh là ATM card /ˈeɪˌtiːˈɛm kɑːrd/. Thẻ dùng để rút tiền hoặc thanh toán tại máy ATM.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ATM card
Ví dụ câu với thẻ atm / ATM card
- 1
Tôi đã mất thẻ ATM của mình hôm qua.
I lost my ATM card yesterday.
- 2
Bạn cần thẻ ATM để rút tiền từ ngân hàng.
You need an ATM card to withdraw money from the bank.
Ghi chú dùng từ thẻ atm
Thẻ ATM là thẻ ngân hàng dùng để giao dịch tự động. Các từ liên quan: 'bank card' (thẻ ngân hàng), 'debit card' (thẻ ghi nợ), 'credit card' (thẻ tín dụng).
Video minh hoạ thẻ atm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẻ atm
Câu hỏi thường gặp về "thẻ atm"
Thẻ atm tiếng Anh là gì?
Thẻ atm tiếng Anh là "ATM card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ dùng để rút tiền hoặc thanh toán tại máy ATM.
"ATM card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ATM card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ atm". Thẻ ATM là thẻ ngân hàng dùng để giao dịch tự động.
Phát âm "ATM card" như thế nào?
"ATM card" có phiên âm IPA /ˈeɪˌtiːˈɛm kɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ATM card"?
I lost my ATM card yesterday. — Tôi đã mất thẻ ATM của mình hôm qua.