The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thẻ cào tiếng Anh là gì?

thẻ cào tiếng Anh là scratch card /skræʧ kɑrd/. Thẻ cào là loại thẻ dùng để nạp tiền điện thoại hoặc tham gia các trò chơi may rủi, thường có lớp phủ để cào ra mã số.

Hình minh hoạ "thẻ cào" tiếng Anh là "scratch card"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scratch card

Danh từ
/skræʧ kɑrd/

Ví dụ câu với thẻ cào / scratch card

  1. 1

    Tôi mua một thẻ cào để nạp tiền điện thoại.

    I bought a scratch card to top up my phone.

  2. 2

    Anh ấy đã cào lớp phủ của thẻ cào để xem mã số.

    He scratched off the coating of the scratch card to see the code.

Ghi chú dùng từ thẻ cào

Thẻ cào thường dùng để nạp tiền điện thoại hoặc chơi xổ số. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'prepaid card' (thẻ trả trước), 'redeem code' (mã đổi thưởng), và 'lottery ticket' (vé số).

Video minh hoạ thẻ cào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thẻ cào

Câu hỏi thường gặp về "thẻ cào"

Thẻ cào tiếng Anh là gì?

Thẻ cào tiếng Anh là "scratch card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ cào là loại thẻ dùng để nạp tiền điện thoại hoặc tham gia các trò chơi may rủi, thường có lớp phủ để cào ra mã số.

"scratch card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scratch card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ cào". Thẻ cào thường dùng để nạp tiền điện thoại hoặc chơi xổ số.

Phát âm "scratch card" như thế nào?

"scratch card" có phiên âm IPA /skræʧ kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scratch card"?

I bought a scratch card to top up my phone. — Tôi mua một thẻ cào để nạp tiền điện thoại.