Tiếng Việt
Thẻ vàng tiếng Anh là gì?
thẻ vàng tiếng Anh là yellow card /ˈjɛloʊ kɑrd/. Thẻ màu vàng dùng để cảnh cáo cầu thủ trong các trận đấu thể thao như bóng đá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yellow card
Ví dụ câu với thẻ vàng / yellow card
- 1
Cầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nguy hiểm.
The player received a yellow card for dangerous play.
- 2
Thẻ vàng là hình phạt cảnh cáo trước khi bị đuổi khỏi sân.
A yellow card is a warning before a player is sent off.
Ghi chú dùng từ thẻ vàng
Thẻ vàng là một hình phạt trong thể thao, đặc biệt trong bóng đá, để cảnh báo cầu thủ phạm lỗi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thẻ đỏ' (red card) nghĩa là thẻ đỏ, và 'phạt đền' (penalty) là hình phạt trong trận đấu.
Video minh hoạ thẻ vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẻ vàng
Câu hỏi thường gặp về "thẻ vàng"
Thẻ vàng tiếng Anh là gì?
Thẻ vàng tiếng Anh là "yellow card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ màu vàng dùng để cảnh cáo cầu thủ trong các trận đấu thể thao như bóng đá.
"yellow card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yellow card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ vàng". Thẻ vàng là một hình phạt trong thể thao, đặc biệt trong bóng đá, để cảnh báo cầu thủ phạm lỗi.
Phát âm "yellow card" như thế nào?
"yellow card" có phiên âm IPA /ˈjɛloʊ kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yellow card"?
The player received a yellow card for dangerous play. — Cầu thủ nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nguy hiểm.