The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thể thao điện tử tiếng Anh là gì?

thể thao điện tử tiếng Anh là esports /ˈiːˌspɔːrts/. Thể thao điện tử là các trò chơi điện tử được thi đấu theo hình thức chuyên nghiệp hoặc bán chuyên, thường qua mạng hoặc trực tiếp.

Hình minh hoạ "thể thao điện tử" tiếng Anh là "esports"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

esports

Danh từ
/ˈiːˌspɔːrts/

Ví dụ câu với thể thao điện tử / esports

  1. 1

    Anh ấy thích chơi thể thao điện tử vào cuối tuần.

    He enjoys playing esports on weekends.

  2. 2

    Giải đấu thể thao điện tử thu hút nhiều người xem.

    The esports tournament attracts many viewers.

Ghi chú dùng từ thể thao điện tử

Thể thao điện tử (esports) là các cuộc thi đấu các trò chơi điện tử chuyên nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: gaming (chơi game), tournament (giải đấu), streamer (người phát trực tiếp).

Video minh hoạ thể thao điện tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thể thao điện tử

Câu hỏi thường gặp về "thể thao điện tử"

Thể thao điện tử tiếng Anh là gì?

Thể thao điện tử tiếng Anh là "esports" (danh từ), nghĩa là: Thể thao điện tử là các trò chơi điện tử được thi đấu theo hình thức chuyên nghiệp hoặc bán chuyên, thường qua mạng hoặc trực tiếp.

"esports" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"esports" nghĩa tiếng Việt là "thể thao điện tử". Thể thao điện tử (esports) là các cuộc thi đấu các trò chơi điện tử chuyên nghiệp.

Phát âm "esports" như thế nào?

"esports" có phiên âm IPA /ˈiːˌspɔːrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "esports"?

He enjoys playing esports on weekends. — Anh ấy thích chơi thể thao điện tử vào cuối tuần.