Tiếng Việt
Thể thao quốc phòng tiếng Anh là gì?
thể thao quốc phòng tiếng Anh là military sports /ˈmɪləˌtɛri spɔrts/. Các hoạt động thể thao nhằm nâng cao khả năng quốc phòng và quân sự của người tham gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
military sports
Ví dụ câu với thể thao quốc phòng / military sports
- 1
Các hoạt động thể thao quốc phòng giúp sĩ quan nâng cao kỹ năng chiến đấu.
Military sports activities help officers improve combat skills.
- 2
Trường quân sự tổ chức nhiều môn thể thao quốc phòng để rèn luyện thể lực cho học viên.
The military school organizes various military sports to train students' physical strength.
Ghi chú dùng từ thể thao quốc phòng
Thể thao quốc phòng là các hoạt động thể thao liên quan đến quân sự và quốc phòng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quân sự' (military), 'huấn luyện' (training), 'kỹ năng chiến đấu' (combat skills).
Video minh hoạ thể thao quốc phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thể thao quốc phòng
Câu hỏi thường gặp về "thể thao quốc phòng"
Thể thao quốc phòng tiếng Anh là gì?
Thể thao quốc phòng tiếng Anh là "military sports" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động thể thao nhằm nâng cao khả năng quốc phòng và quân sự của người tham gia.
"military sports" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"military sports" nghĩa tiếng Việt là "thể thao quốc phòng". Thể thao quốc phòng là các hoạt động thể thao liên quan đến quân sự và quốc phòng.
Phát âm "military sports" như thế nào?
"military sports" có phiên âm IPA /ˈmɪləˌtɛri spɔrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "military sports"?
Military sports activities help officers improve combat skills. — Các hoạt động thể thao quốc phòng giúp sĩ quan nâng cao kỹ năng chiến đấu.