Tiếng Việt
Thế tộc tiếng Anh là gì?
thế tộc tiếng Anh là Aristocracy /ˌær.ɪˈstɒk.rə.si/. giai cấp quý tộc, tầng lớp cao trong xã hội có đặc quyền và quyền lực đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Aristocracy
Ví dụ câu với thế tộc / Aristocracy
- 1
The aristocracy in 18th century France held significant political power.
Nobles and aristocrats often owned large estates and had special privileges.
- 2
Many aristocracies have declined with the rise of democratic governments.
The aristocracy's influence has diminished over the centuries.
Ghi chú dùng từ thế tộc
Thế tộc là giai cấp quý tộc, thường có đặc quyền trong xã hội. Các thuật ngữ liên quan: 'nobility' (quý tộc), 'noble' (quý tộc), 'peerage' (giai cấp quý tộc).
Video minh hoạ thế tộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thế tộc
Câu hỏi thường gặp về "thế tộc"
Thế tộc tiếng Anh là gì?
Thế tộc tiếng Anh là "Aristocracy" (danh từ), nghĩa là: giai cấp quý tộc, tầng lớp cao trong xã hội có đặc quyền và quyền lực đặc biệt.
"Aristocracy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Aristocracy" nghĩa tiếng Việt là "thế tộc". Thế tộc là giai cấp quý tộc, thường có đặc quyền trong xã hội.
Phát âm "Aristocracy" như thế nào?
"Aristocracy" có phiên âm IPA /ˌær.ɪˈstɒk.rə.si/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Aristocracy"?
Nobles and aristocrats often owned large estates and had special privileges. — The aristocracy in 18th century France held significant political power.