Tiếng Việt
Thế vận hội tiếng Anh là gì?
thế vận hội tiếng Anh là Olympic Games /oʊˈlɪmpɪk ɡeɪmz/. Giải đấu thể thao quốc tế lớn diễn ra mỗi bốn năm, gồm nhiều môn thể thao khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Olympic Games
Ví dụ câu với thế vận hội / Olympic Games
- 1
Anh ấy thích xem Thế vận hội để cổ vũ đội tuyển quốc gia.
He enjoys watching the Olympic Games to cheer for the national team.
- 2
Thế vận hội năm nay tổ chức tại Tokyo, Nhật Bản.
This year's Olympic Games are held in Tokyo, Japan.
Ghi chú dùng từ thế vận hội
Thế vận hội là sự kiện thể thao lớn toàn cầu, còn gọi là Olympic. Các từ liên quan: 'athlete' (vận động viên), 'medal' (huy chương), 'ceremony' (lễ trao giải).
Video minh hoạ thế vận hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thế vận hội
Câu hỏi thường gặp về "thế vận hội"
Thế vận hội tiếng Anh là gì?
Thế vận hội tiếng Anh là "Olympic Games" (danh từ), nghĩa là: Giải đấu thể thao quốc tế lớn diễn ra mỗi bốn năm, gồm nhiều môn thể thao khác nhau.
"Olympic Games" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Olympic Games" nghĩa tiếng Việt là "thế vận hội". Thế vận hội là sự kiện thể thao lớn toàn cầu, còn gọi là Olympic.
Phát âm "Olympic Games" như thế nào?
"Olympic Games" có phiên âm IPA /oʊˈlɪmpɪk ɡeɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Olympic Games"?
He enjoys watching the Olympic Games to cheer for the national team. — Anh ấy thích xem Thế vận hội để cổ vũ đội tuyển quốc gia.