Tiếng Việt
Vận hội tiếng Anh là gì?
vận hội tiếng Anh là Olympics /əʊˈlɪmpɪks/. Giải đấu thể thao quốc tế lớn diễn ra mỗi bốn năm một lần, thu hút các vận động viên hàng đầu thế giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Olympics
Ví dụ câu với vận hội / Olympics
- 1
Tôi rất thích xem Olympic để cổ vũ các vận động viên Việt Nam.
I love watching the Olympics to cheer for Vietnamese athletes.
- 2
Olympics là dịp để các quốc gia thể hiện sức mạnh thể thao của mình.
The Olympics is an opportunity for countries to showcase their athletic strength.
Ghi chú dùng từ vận hội
Vận hội là từ chỉ sự kiện thể thao quốc tế lớn, còn gọi là Olympic. Các từ liên quan: 'athletics' (điền kinh), 'medal' (huy chương), 'team' (đội).
Video minh hoạ vận hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vận hội
Câu hỏi thường gặp về "vận hội"
Vận hội tiếng Anh là gì?
Vận hội tiếng Anh là "Olympics" (danh từ), nghĩa là: Giải đấu thể thao quốc tế lớn diễn ra mỗi bốn năm một lần, thu hút các vận động viên hàng đầu thế giới.
"Olympics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Olympics" nghĩa tiếng Việt là "vận hội". Vận hội là từ chỉ sự kiện thể thao quốc tế lớn, còn gọi là Olympic.
Phát âm "Olympics" như thế nào?
"Olympics" có phiên âm IPA /əʊˈlɪmpɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Olympics"?
I love watching the Olympics to cheer for Vietnamese athletes. — Tôi rất thích xem Olympic để cổ vũ các vận động viên Việt Nam.