The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thêm dầu vào lửa tiếng Anh là gì?

thêm dầu vào lửa tiếng Anh là add fuel to the fire /æd ˈfjuəl tu ðə ˈfaɪər/. Làm tình hình trở nên tồi tệ hơn, gây thêm tranh cãi hoặc xung đột.

Hình minh hoạ "thêm dầu vào lửa" tiếng Anh là "add fuel to the fire"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

add fuel to the fire

Cụm từ
/æd ˈfjuəl tu ðə ˈfaɪər/

Ví dụ câu với thêm dầu vào lửa / add fuel to the fire

  1. 1

    Việc anh ấy chỉ trích thêm dầu vào lửa khiến cuộc tranh luận trở nên căng thẳng hơn.

    His criticism only added fuel to the fire, making the argument more intense.

  2. 2

    Thái độ của cô ấy đã thêm dầu vào lửa trong cuộc họp hôm qua.

    Her attitude added fuel to the fire during yesterday's meeting.

Ghi chú dùng từ thêm dầu vào lửa

Cụm từ này mô tả hành động làm tình hình xấu đi. Các từ liên quan: escalate (leo thang), aggravate (làm trầm trọng thêm), worsen (làm tệ đi).

Video minh hoạ thêm dầu vào lửa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thêm dầu vào lửa

Câu hỏi thường gặp về "thêm dầu vào lửa"

Thêm dầu vào lửa tiếng Anh là gì?

Thêm dầu vào lửa tiếng Anh là "add fuel to the fire" (cụm từ), nghĩa là: Làm tình hình trở nên tồi tệ hơn, gây thêm tranh cãi hoặc xung đột.

"add fuel to the fire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"add fuel to the fire" nghĩa tiếng Việt là "thêm dầu vào lửa". Cụm từ này mô tả hành động làm tình hình xấu đi.

Phát âm "add fuel to the fire" như thế nào?

"add fuel to the fire" có phiên âm IPA /æd ˈfjuəl tu ðə ˈfaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "add fuel to the fire"?

His criticism only added fuel to the fire, making the argument more intense. — Việc anh ấy chỉ trích thêm dầu vào lửa khiến cuộc tranh luận trở nên căng thẳng hơn.