Tiếng Việt
Theo dõi bệnh tình tiếng Anh là gì?
Theo dõi bệnh tình tiếng Anh là Monitor illness /ˈmɒnɪtər ˈɪlnəs/. Theo dõi tình trạng bệnh của bệnh nhân để đánh giá sự tiến triển hoặc phục hồi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Monitor illness
Ví dụ câu với Theo dõi bệnh tình / Monitor illness
- 1
Bác sĩ cần theo dõi bệnh tình của bệnh nhân hàng ngày.
The doctor needs to monitor the patient's illness daily.
- 2
Việc theo dõi bệnh tình giúp điều chỉnh phương pháp điều trị phù hợp.
Monitoring the illness helps adjust the treatment plan accordingly.
Ghi chú dùng từ Theo dõi bệnh tình
Theo dõi bệnh tình là hành động kiểm tra và ghi nhận diễn biến của bệnh. Các từ liên quan: 'monitor' (giám sát), 'assessment' (đánh giá), 'treatment' (điều trị).
Video minh hoạ Theo dõi bệnh tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Theo dõi bệnh tình
Câu hỏi thường gặp về "Theo dõi bệnh tình"
Theo dõi bệnh tình tiếng Anh là gì?
Theo dõi bệnh tình tiếng Anh là "Monitor illness" (động từ), nghĩa là: Theo dõi tình trạng bệnh của bệnh nhân để đánh giá sự tiến triển hoặc phục hồi.
"Monitor illness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Monitor illness" nghĩa tiếng Việt là "Theo dõi bệnh tình". Theo dõi bệnh tình là hành động kiểm tra và ghi nhận diễn biến của bệnh.
Phát âm "Monitor illness" như thế nào?
"Monitor illness" có phiên âm IPA /ˈmɒnɪtər ˈɪlnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Monitor illness"?
The doctor needs to monitor the patient's illness daily. — Bác sĩ cần theo dõi bệnh tình của bệnh nhân hàng ngày.