Tiếng Việt
Theo mùa tiếng Anh là gì?
theo mùa tiếng Anh là Seasonally /ˈsiːzənəli/. Theo mùa, theo từng mùa trong năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Seasonally
Ví dụ câu với theo mùa / Seasonally
- 1
Chúng tôi mua trái cây theo mùa để đảm bảo tươi ngon.
We buy seasonal fruits to ensure freshness.
- 2
Các hoạt động du lịch thay đổi theo mùa trong năm.
Tourism activities change seasonally throughout the year.
Ghi chú dùng từ theo mùa
Từ này chỉ ra điều gì đó xảy ra theo từng mùa trong năm. Các từ liên quan: 'season' (mùa), 'seasonal' (theo mùa), 'seasonality' (tính theo mùa).
Video minh hoạ theo mùa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với theo mùa
Câu hỏi thường gặp về "theo mùa"
Theo mùa tiếng Anh là gì?
Theo mùa tiếng Anh là "Seasonally" (trạng từ), nghĩa là: Theo mùa, theo từng mùa trong năm.
"Seasonally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Seasonally" nghĩa tiếng Việt là "theo mùa". Từ này chỉ ra điều gì đó xảy ra theo từng mùa trong năm.
Phát âm "Seasonally" như thế nào?
"Seasonally" có phiên âm IPA /ˈsiːzənəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Seasonally"?
We buy seasonal fruits to ensure freshness. — Chúng tôi mua trái cây theo mùa để đảm bảo tươi ngon.