Tiếng Việt
Theo như tôi biết tiếng Anh là gì?
theo như tôi biết tiếng Anh là as far as I know /æz fɑr æz aɪ noʊ/. Theo như tôi biết, dùng để diễn đạt thông tin dựa trên kiến thức cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
as far as I know
Ví dụ câu với theo như tôi biết / as far as I know
- 1
As far as I know, the meeting has been scheduled for tomorrow.
Theo như tôi biết, cuộc họp đã được lên lịch vào ngày mai.
- 2
She hasn't arrived yet, as far as I know.
Cô ấy vẫn chưa đến, theo như tôi biết.
Ghi chú dùng từ theo như tôi biết
Cụm từ này dùng để trình bày thông tin dựa trên kiến thức cá nhân. Các từ liên quan: 'know' (biết), 'information' (thông tin), 'belief' (niềm tin).
Video minh hoạ theo như tôi biết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với theo như tôi biết
Câu hỏi thường gặp về "theo như tôi biết"
Theo như tôi biết tiếng Anh là gì?
Theo như tôi biết tiếng Anh là "as far as I know" (cụm từ), nghĩa là: Theo như tôi biết, dùng để diễn đạt thông tin dựa trên kiến thức cá nhân.
"as far as I know" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"as far as I know" nghĩa tiếng Việt là "theo như tôi biết". Cụm từ này dùng để trình bày thông tin dựa trên kiến thức cá nhân.
Phát âm "as far as I know" như thế nào?
"as far as I know" có phiên âm IPA /æz fɑr æz aɪ noʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "as far as I know"?
Theo như tôi biết, cuộc họp đã được lên lịch vào ngày mai. — As far as I know, the meeting has been scheduled for tomorrow.