Tiếng Việt
Theo thời giá tiếng Anh là gì?
theo thời giá tiếng Anh là market value basis /ˈmɑːrkɪt ˈvælju ˈbeɪsɪs/. Giá trị thị trường dựa trên giá cả hiện tại của hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
market value basis
Ví dụ câu với theo thời giá / market value basis
- 1
Giá cổ phiếu của công ty này dựa trên theo thời giá.
The company's stock price is based on the market value basis.
- 2
Chúng tôi định giá tài sản theo thời giá để xác định giá trị thực tế.
We value the assets on a market value basis to determine their true worth.
Ghi chú dùng từ theo thời giá
Thuật ngữ này liên quan đến giá trị của tài sản dựa trên giá thị trường hiện tại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'market price' (giá thị trường), 'valuation' (định giá), và 'asset value' (giá trị tài sản).
Video minh hoạ theo thời giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với theo thời giá
Câu hỏi thường gặp về "theo thời giá"
Theo thời giá tiếng Anh là gì?
Theo thời giá tiếng Anh là "market value basis" (danh từ), nghĩa là: Giá trị thị trường dựa trên giá cả hiện tại của hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường.
"market value basis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"market value basis" nghĩa tiếng Việt là "theo thời giá". Thuật ngữ này liên quan đến giá trị của tài sản dựa trên giá thị trường hiện tại.
Phát âm "market value basis" như thế nào?
"market value basis" có phiên âm IPA /ˈmɑːrkɪt ˈvælju ˈbeɪsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "market value basis"?
The company's stock price is based on the market value basis. — Giá cổ phiếu của công ty này dựa trên theo thời giá.