Tiếng Việt
Trên cơ sở đó tiếng Anh là gì?
trên cơ sở đó tiếng Anh là on that basis /ɒn ðæt ˈbeɪsɪs/. dựa trên nền tảng hoặc lý do đã đề cập trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on that basis
Ví dụ câu với trên cơ sở đó / on that basis
- 1
Chúng ta sẽ tiến hành dự án trên cơ sở đó.
We will proceed with the project on that basis.
- 2
Các quyết định được đưa ra dựa trên dữ liệu thu thập được trên cơ sở đó.
Decisions are made on that basis of collected data.
Ghi chú dùng từ trên cơ sở đó
Cụm từ này dùng để chỉ nền tảng hoặc lý do để thực hiện một hành động nào đó. Các từ liên quan: 'dựa trên' (based on), 'căn cứ vào' (according to), 'dựa vào' (relying on).
Video minh hoạ trên cơ sở đó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trên cơ sở đó
Câu hỏi thường gặp về "trên cơ sở đó"
Trên cơ sở đó tiếng Anh là gì?
Trên cơ sở đó tiếng Anh là "on that basis" (cụm từ), nghĩa là: dựa trên nền tảng hoặc lý do đã đề cập trước đó.
"on that basis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on that basis" nghĩa tiếng Việt là "trên cơ sở đó". Cụm từ này dùng để chỉ nền tảng hoặc lý do để thực hiện một hành động nào đó.
Phát âm "on that basis" như thế nào?
"on that basis" có phiên âm IPA /ɒn ðæt ˈbeɪsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on that basis"?
We will proceed with the project on that basis. — Chúng ta sẽ tiến hành dự án trên cơ sở đó.