Tiếng Việt
Thời giá tiếng Anh là gì?
thời giá tiếng Anh là market price /ˈmɑːkɪt praɪs/. Giá cả của hàng hóa hoặc dịch vụ tại thị trường vào thời điểm hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
market price
Ví dụ câu với thời giá / market price
- 1
Giá thị trường của chiếc xe đã giảm sau khi có nhiều hàng tồn kho.
The market price of the car decreased after a large inventory was available.
- 2
Chúng tôi theo dõi giá thị trường để quyết định khi nào bán sản phẩm.
We monitor the market price to decide when to sell the product.
Ghi chú dùng từ thời giá
Thời giá là giá bán của hàng hóa trên thị trường tại một thời điểm nhất định. Các thuật ngữ liên quan: giá bán (selling price), giá trị thị trường (market value), giá cả (price).
Video minh hoạ thời giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời giá
Câu hỏi thường gặp về "thời giá"
Thời giá tiếng Anh là gì?
Thời giá tiếng Anh là "market price" (danh từ), nghĩa là: Giá cả của hàng hóa hoặc dịch vụ tại thị trường vào thời điểm hiện tại.
"market price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"market price" nghĩa tiếng Việt là "thời giá". Thời giá là giá bán của hàng hóa trên thị trường tại một thời điểm nhất định.
Phát âm "market price" như thế nào?
"market price" có phiên âm IPA /ˈmɑːkɪt praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "market price"?
The market price of the car decreased after a large inventory was available. — Giá thị trường của chiếc xe đã giảm sau khi có nhiều hàng tồn kho.