The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thi chuyển cấp tiếng Anh là gì?

Thi chuyển cấp tiếng Anh là Transition Exam /trænˈzɪʃən ɪɡˈzæm/. Kỳ thi chuyển cấp, thường là kỳ thi để chuyển từ cấp học này sang cấp học khác.

Hình minh hoạ "Thi chuyển cấp" tiếng Anh là "Transition Exam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Transition Exam

Danh từ
/trænˈzɪʃən ɪɡˈzæm/

Ví dụ câu với Thi chuyển cấp / Transition Exam

  1. 1

    Students take the transition exam to move from middle school to high school.

    Học sinh thi chuyển cấp để lên cấp trung học phổ thông.

  2. 2

    The transition exam is crucial for students aiming to enter top high schools.

    Kỳ thi chuyển cấp rất quan trọng đối với học sinh muốn vào các trường trung học hàng đầu.

Ghi chú dùng từ Thi chuyển cấp

Thi chuyển cấp là kỳ thi để chuyển từ cấp học này sang cấp học khác, như từ trung học cơ sở lên trung học phổ thông. Các thuật ngữ liên quan: 'examination' (kỳ thi), 'entrance exam' (kỳ thi tuyển sinh), 'academic level' (mức độ học tập).

Video minh hoạ Thi chuyển cấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thi chuyển cấp

Câu hỏi thường gặp về "Thi chuyển cấp"

Thi chuyển cấp tiếng Anh là gì?

Thi chuyển cấp tiếng Anh là "Transition Exam" (danh từ), nghĩa là: Kỳ thi chuyển cấp, thường là kỳ thi để chuyển từ cấp học này sang cấp học khác.

"Transition Exam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Transition Exam" nghĩa tiếng Việt là "Thi chuyển cấp". Thi chuyển cấp là kỳ thi để chuyển từ cấp học này sang cấp học khác, như từ trung học cơ sở lên trung học phổ thông.

Phát âm "Transition Exam" như thế nào?

"Transition Exam" có phiên âm IPA /trænˈzɪʃən ɪɡˈzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Transition Exam"?

Học sinh thi chuyển cấp để lên cấp trung học phổ thông. — Students take the transition exam to move from middle school to high school.