The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thi đậu đại học tiếng Anh là gì?

Thi đậu đại học tiếng Anh là Pass the University Exam /pæs ðə ˌjuːnɪˈvɜːsɪti ɪɡˈzæm/. Đạt điểm thi để vào đại học.

Hình minh hoạ "Thi đậu đại học" tiếng Anh là "Pass the University Exam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pass the University Exam

Động từ
/pæs ðə ˌjuːnɪˈvɜːsɪti ɪɡˈzæm/

Ví dụ câu với Thi đậu đại học / Pass the University Exam

  1. 1

    Anh ấy đã thi đậu đại học năm ngoái.

    He passed the university exam last year.

  2. 2

    Cô ấy cần thi đậu đại học để theo đuổi ước mơ của mình.

    She needs to pass the university exam to pursue her dreams.

Ghi chú dùng từ Thi đậu đại học

Thi đậu đại học là thành tích thi đạt yêu cầu để vào học đại học. Các từ liên quan: 'đỗ đại học' (pass university), 'kỳ thi tuyển sinh' (entrance exam), 'đạt điểm cao' (score high).

Video minh hoạ Thi đậu đại học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thi đậu đại học

Câu hỏi thường gặp về "Thi đậu đại học"

Thi đậu đại học tiếng Anh là gì?

Thi đậu đại học tiếng Anh là "Pass the University Exam" (động từ), nghĩa là: Đạt điểm thi để vào đại học.

"Pass the University Exam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pass the University Exam" nghĩa tiếng Việt là "Thi đậu đại học". Thi đậu đại học là thành tích thi đạt yêu cầu để vào học đại học.

Phát âm "Pass the University Exam" như thế nào?

"Pass the University Exam" có phiên âm IPA /pæs ðə ˌjuːnɪˈvɜːsɪti ɪɡˈzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pass the University Exam"?

He passed the university exam last year. — Anh ấy đã thi đậu đại học năm ngoái.