The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thi đỗ cấp 3 tiếng Anh là gì?

Thi đỗ cấp 3 tiếng Anh là Pass the High School Exam /pæs ðə ˈhaɪ skuːl ɪɡˈzæm/. Đạt điểm thi để vào cấp 3.

Hình minh hoạ "Thi đỗ cấp 3" tiếng Anh là "Pass the High School Exam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pass the High School Exam

Động từ
/pæs ðə ˈhaɪ skuːl ɪɡˈzæm/

Ví dụ câu với Thi đỗ cấp 3 / Pass the High School Exam

  1. 1

    Tôi đã thi đỗ cấp 3 và bắt đầu học trung học.

    I passed the high school exam and started high school.

  2. 2

    Cô ấy rất vui khi thi đỗ cấp 3 thành công.

    She was very happy to pass the high school exam successfully.

Ghi chú dùng từ Thi đỗ cấp 3

Thi đỗ cấp 3 là thành tích thi đỗ vào trường trung học phổ thông. Các từ liên quan: 'thi đại học' (pass the university entrance exam), 'đỗ' (pass), 'học trung học' (attend high school).

Video minh hoạ Thi đỗ cấp 3

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thi đỗ cấp 3

Câu hỏi thường gặp về "Thi đỗ cấp 3"

Thi đỗ cấp 3 tiếng Anh là gì?

Thi đỗ cấp 3 tiếng Anh là "Pass the High School Exam" (động từ), nghĩa là: Đạt điểm thi để vào cấp 3.

"Pass the High School Exam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pass the High School Exam" nghĩa tiếng Việt là "Thi đỗ cấp 3". Thi đỗ cấp 3 là thành tích thi đỗ vào trường trung học phổ thông.

Phát âm "Pass the High School Exam" như thế nào?

"Pass the High School Exam" có phiên âm IPA /pæs ðə ˈhaɪ skuːl ɪɡˈzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pass the High School Exam"?

I passed the high school exam and started high school. — Tôi đã thi đỗ cấp 3 và bắt đầu học trung học.