Tiếng Việt
Thí điểm tiếng Anh là gì?
thí điểm tiếng Anh là pilot /ˈpaɪlət/. Dự án thử nghiệm hoặc thử nghiệm ban đầu để kiểm tra tính khả thi của một ý tưởng hoặc phương pháp mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pilot
Ví dụ câu với thí điểm / pilot
- 1
Chính phủ đã triển khai một thí điểm về hệ thống giao thông mới trong thành phố.
The government launched a pilot program for the new transportation system in the city.
- 2
Chúng tôi đang thực hiện một thí điểm để đánh giá hiệu quả của sản phẩm mới.
We are conducting a pilot to evaluate the effectiveness of the new product.
Ghi chú dùng từ thí điểm
Thí điểm là một dạng thử nghiệm ban đầu nhằm kiểm tra tính khả thi của ý tưởng hoặc dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'trial' (thử nghiệm), 'test' (kiểm tra), 'pilot project' (dự án thí điểm), 'experiment' (thí nghiệm).
Video minh hoạ thí điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thí điểm
Câu hỏi thường gặp về "thí điểm"
Thí điểm tiếng Anh là gì?
Thí điểm tiếng Anh là "pilot" (danh từ), nghĩa là: Dự án thử nghiệm hoặc thử nghiệm ban đầu để kiểm tra tính khả thi của một ý tưởng hoặc phương pháp mới.
"pilot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pilot" nghĩa tiếng Việt là "thí điểm". Thí điểm là một dạng thử nghiệm ban đầu nhằm kiểm tra tính khả thi của ý tưởng hoặc dự án.
Phát âm "pilot" như thế nào?
"pilot" có phiên âm IPA /ˈpaɪlət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pilot"?
The government launched a pilot program for the new transportation system in the city. — Chính phủ đã triển khai một thí điểm về hệ thống giao thông mới trong thành phố.