Tiếng Việt
Thi giữa kỳ tiếng Anh là gì?
thi giữa kỳ tiếng Anh là midterm exam /ˈmɪdˌtɜrm ɪgˈzæm/. Kỳ thi diễn ra giữa học kỳ để đánh giá kiến thức của sinh viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
midterm exam
Ví dụ câu với thi giữa kỳ / midterm exam
- 1
Tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi giữa kỳ.
I studied hard for the midterm exam.
- 2
Kết quả kỳ thi giữa kỳ ảnh hưởng lớn đến điểm cuối kỳ của tôi.
The midterm exam results significantly impacted my final grade.
Ghi chú dùng từ thi giữa kỳ
Thi giữa kỳ là kỳ thi quan trọng trong học kỳ để kiểm tra kiến thức. Các thuật ngữ liên quan: 'final exam' (thi cuối kỳ), 'assessment' (đánh giá), 'grading' (đánh giá điểm số).
Video minh hoạ thi giữa kỳ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thi giữa kỳ
Câu hỏi thường gặp về "thi giữa kỳ"
Thi giữa kỳ tiếng Anh là gì?
Thi giữa kỳ tiếng Anh là "midterm exam" (danh từ), nghĩa là: Kỳ thi diễn ra giữa học kỳ để đánh giá kiến thức của sinh viên.
"midterm exam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"midterm exam" nghĩa tiếng Việt là "thi giữa kỳ". Thi giữa kỳ là kỳ thi quan trọng trong học kỳ để kiểm tra kiến thức.
Phát âm "midterm exam" như thế nào?
"midterm exam" có phiên âm IPA /ˈmɪdˌtɜrm ɪgˈzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "midterm exam"?
I studied hard for the midterm exam. — Tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi giữa kỳ.