The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thì phải tiếng Anh là gì?

thì phải tiếng Anh là seems to be /simz tu bi/. dường như là, có vẻ như là

Hình minh hoạ "thì phải" tiếng Anh là "seems to be"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

seems to be

Cụm từ
/simz tu bi/

Ví dụ câu với thì phải / seems to be

  1. 1

    Cô ấy thì phải đã quên lời hứa của mình.

    She seems to have forgotten her promise.

  2. 2

    Anh ấy thì phải đang bận rộn với công việc.

    He seems to be busy with work.

Ghi chú dùng từ thì phải

Thì phải thể hiện sự suy đoán hoặc phỏng đoán về một tình huống. Các từ liên quan: có vẻ (seems), dường như (appears), có khả năng (likely).

Video minh hoạ thì phải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thì phải

Câu hỏi thường gặp về "thì phải"

Thì phải tiếng Anh là gì?

Thì phải tiếng Anh là "seems to be" (cụm từ), nghĩa là: dường như là, có vẻ như là

"seems to be" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"seems to be" nghĩa tiếng Việt là "thì phải". Thì phải thể hiện sự suy đoán hoặc phỏng đoán về một tình huống.

Phát âm "seems to be" như thế nào?

"seems to be" có phiên âm IPA /simz tu bi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "seems to be"?

She seems to have forgotten her promise. — Cô ấy thì phải đã quên lời hứa của mình.