Tiếng Việt
Thì giờ tiếng Anh là gì?
thì giờ tiếng Anh là spare time /spɛə taɪm/. Thời gian rảnh rỗi để làm việc riêng hoặc giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spare time
Ví dụ câu với thì giờ / spare time
- 1
Tôi thích đọc sách trong thì giờ rảnh của mình.
I like to read books in my spare time.
- 2
Anh ấy chơi guitar trong thì giờ rảnh.
He plays guitar in his spare time.
Ghi chú dùng từ thì giờ
Thì giờ là thời gian không bận rộn, thường dùng để thư giãn hoặc làm sở thích. Các từ liên quan: thời gian (time), giải trí (entertainment), sở thích (hobby).
Video minh hoạ thì giờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thì giờ
Câu hỏi thường gặp về "thì giờ"
Thì giờ tiếng Anh là gì?
Thì giờ tiếng Anh là "spare time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian rảnh rỗi để làm việc riêng hoặc giải trí.
"spare time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spare time" nghĩa tiếng Việt là "thì giờ". Thì giờ là thời gian không bận rộn, thường dùng để thư giãn hoặc làm sở thích.
Phát âm "spare time" như thế nào?
"spare time" có phiên âm IPA /spɛə taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spare time"?
I like to read books in my spare time. — Tôi thích đọc sách trong thì giờ rảnh của mình.