Tiếng Việt
Thì thọt tiếng Anh là gì?
thì thọt tiếng Anh là hunchbacked /ˈhʌnʧˌbækt/. Có lưng gù hoặc cong vẹo do dị tật hoặc bệnh lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hunchbacked
Ví dụ câu với thì thọt / hunchbacked
- 1
He walked with a hunchback, struggling to straighten his back.
Anh ấy đi lại với dáng người thì thọt, cố gắng giữ thẳng lưng.
- 2
The old man was hunchbacked due to severe osteoporosis.
Ông già bị thì thọt do loãng xương nặng.
Ghi chú dùng từ thì thọt
Từ này mô tả người có lưng gù, thường do bệnh tật hoặc di truyền. Các từ liên quan gồm 'kyphosis' (bệnh gù lưng), 'posture' (tư thế), 'spine' (xương sống).
Video minh hoạ thì thọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thì thọt
Câu hỏi thường gặp về "thì thọt"
Thì thọt tiếng Anh là gì?
Thì thọt tiếng Anh là "hunchbacked" (tính từ), nghĩa là: Có lưng gù hoặc cong vẹo do dị tật hoặc bệnh lý.
"hunchbacked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hunchbacked" nghĩa tiếng Việt là "thì thọt". Từ này mô tả người có lưng gù, thường do bệnh tật hoặc di truyền.
Phát âm "hunchbacked" như thế nào?
"hunchbacked" có phiên âm IPA /ˈhʌnʧˌbækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hunchbacked"?
Anh ấy đi lại với dáng người thì thọt, cố gắng giữ thẳng lưng. — He walked with a hunchback, struggling to straighten his back.