The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thì quá khứ tiếng Anh là gì?

thì quá khứ tiếng Anh là Past tense /pæst tɛns/. Thì quá khứ là thì dùng để diễn đạt hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Hình minh hoạ "thì quá khứ" tiếng Anh là "Past tense"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Past tense

Danh từ
/pæst tɛns/

Ví dụ câu với thì quá khứ / Past tense

  1. 1

    Tôi đã ăn sáng rồi.

    I ate breakfast already.

  2. 2

    Cô ấy đã đi học sáng nay.

    She went to school this morning.

Ghi chú dùng từ thì quá khứ

Thì quá khứ dùng để nói về hành động đã xảy ra trong quá khứ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'present tense' (thì hiện tại) và 'future tense' (thì tương lai), đều mô tả các thời điểm khác nhau trong quá khứ, hiện tại và tương lai.

Video minh hoạ thì quá khứ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thì quá khứ

Câu hỏi thường gặp về "thì quá khứ"

Thì quá khứ tiếng Anh là gì?

Thì quá khứ tiếng Anh là "Past tense" (danh từ), nghĩa là: Thì quá khứ là thì dùng để diễn đạt hành động đã xảy ra trong quá khứ.

"Past tense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Past tense" nghĩa tiếng Việt là "thì quá khứ". Thì quá khứ dùng để nói về hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Phát âm "Past tense" như thế nào?

"Past tense" có phiên âm IPA /pæst tɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Past tense"?

I ate breakfast already. — Tôi đã ăn sáng rồi.