The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thi quốc tịch tiếng Anh là gì?

Thi quốc tịch tiếng Anh là Citizenship Test /ˈsɪtɪzənʃɪp ˈtɛst/. Bài kiểm tra để xác nhận quyền công dân của một người tại một quốc gia.

Hình minh hoạ "Thi quốc tịch" tiếng Anh là "Citizenship Test"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Citizenship Test

Danh từ
/ˈsɪtɪzənʃɪp ˈtɛst/

Ví dụ câu với Thi quốc tịch / Citizenship Test

  1. 1

    He studied hard for the citizenship test to become a legal citizen.

    Anh ấy học chăm chỉ để thi quốc tịch trở thành công dân hợp pháp.

  2. 2

    Passing the citizenship test is a requirement for naturalization.

    Vượt qua bài kiểm tra quốc tịch là điều kiện để nhập quốc tịch.

Ghi chú dùng từ Thi quốc tịch

Thi quốc tịch là bài kiểm tra nhằm xác minh quyền công dân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'naturalization' (nhập quốc tịch), 'legal citizen' (công dân hợp pháp), 'immigration' (nhập cư).

Video minh hoạ Thi quốc tịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thi quốc tịch

Câu hỏi thường gặp về "Thi quốc tịch"

Thi quốc tịch tiếng Anh là gì?

Thi quốc tịch tiếng Anh là "Citizenship Test" (danh từ), nghĩa là: Bài kiểm tra để xác nhận quyền công dân của một người tại một quốc gia.

"Citizenship Test" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Citizenship Test" nghĩa tiếng Việt là "Thi quốc tịch". Thi quốc tịch là bài kiểm tra nhằm xác minh quyền công dân.

Phát âm "Citizenship Test" như thế nào?

"Citizenship Test" có phiên âm IPA /ˈsɪtɪzənʃɪp ˈtɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Citizenship Test"?

Anh ấy học chăm chỉ để thi quốc tịch trở thành công dân hợp pháp. — He studied hard for the citizenship test to become a legal citizen.