Tiếng Việt
Thị sát tiếng Anh là gì?
thị sát tiếng Anh là inspect /ɪnˈspɛkt/. kiểm tra kỹ lưỡng hoặc xem xét cẩn thận để đánh giá hoặc phát hiện vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inspect
Ví dụ câu với thị sát / inspect
- 1
Cảnh sát đã thị sát hiện trường vụ án.
The police inspected the crime scene carefully.
- 2
Chúng tôi sẽ thị sát toàn bộ dự án trước khi bắt đầu thi công.
We will inspect the entire project before starting construction.
Ghi chú dùng từ thị sát
Thị sát là hành động kiểm tra kỹ lưỡng, thường dùng trong lĩnh vực pháp lý hoặc kỹ thuật. Các từ liên quan gồm 'examine' (xem xét), 'survey' (khảo sát), 'investigate' (điều tra).
Video minh hoạ thị sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thị sát
Câu hỏi thường gặp về "thị sát"
Thị sát tiếng Anh là gì?
Thị sát tiếng Anh là "inspect" (động từ), nghĩa là: kiểm tra kỹ lưỡng hoặc xem xét cẩn thận để đánh giá hoặc phát hiện vấn đề.
"inspect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inspect" nghĩa tiếng Việt là "thị sát". Thị sát là hành động kiểm tra kỹ lưỡng, thường dùng trong lĩnh vực pháp lý hoặc kỹ thuật.
Phát âm "inspect" như thế nào?
"inspect" có phiên âm IPA /ɪnˈspɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inspect"?
The police inspected the crime scene carefully. — Cảnh sát đã thị sát hiện trường vụ án.