Tiếng Việt
Thi thoảng tiếng Anh là gì?
thi thoảng tiếng Anh là occasionally /əˈkeɪʒnəli/. Thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
occasionally
Ví dụ câu với thi thoảng / occasionally
- 1
Tôi thi thoảng đi bộ trong công viên.
I occasionally go for a walk in the park.
- 2
Cô ấy thi thoảng ghé thăm bạn bè.
She occasionally visits her friends.
Ghi chú dùng từ thi thoảng
Từ này dùng để diễn tả một tần suất không đều, không thường xuyên. Các từ liên quan: sometimes (đôi khi), rarely (hiếm khi), seldom (ít khi).
Video minh hoạ thi thoảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thi thoảng
Câu hỏi thường gặp về "thi thoảng"
Thi thoảng tiếng Anh là gì?
Thi thoảng tiếng Anh là "occasionally" (trạng từ), nghĩa là: Thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên.
"occasionally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"occasionally" nghĩa tiếng Việt là "thi thoảng". Từ này dùng để diễn tả một tần suất không đều, không thường xuyên.
Phát âm "occasionally" như thế nào?
"occasionally" có phiên âm IPA /əˈkeɪʒnəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "occasionally"?
I occasionally go for a walk in the park. — Tôi thi thoảng đi bộ trong công viên.