The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiện chí hợp tác tiếng Anh là gì?

thiện chí hợp tác tiếng Anh là Cooperative Spirit /koʊˈɒpərətɪv ˈspɪrɪt/. Tinh thần hợp tác tích cực và thiện chí trong làm việc nhóm hoặc hợp tác.

Hình minh hoạ "thiện chí hợp tác" tiếng Anh là "Cooperative Spirit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cooperative Spirit

Danh từ
/koʊˈɒpərətɪv ˈspɪrɪt/

Ví dụ câu với thiện chí hợp tác / Cooperative Spirit

  1. 1

    Trong dự án, họ thể hiện tinh thần hợp tác tích cực để đạt được mục tiêu chung.

    In the project, they demonstrated a cooperative spirit to achieve the common goal.

  2. 2

    Tinh thần hợp tác giúp xây dựng môi trường làm việc tích cực.

    A cooperative spirit helps build a positive working environment.

Ghi chú dùng từ thiện chí hợp tác

Thiện chí hợp tác là thái độ tích cực, sẵn sàng hợp tác để đạt mục tiêu chung. Các từ liên quan: 'collaboration' (hợp tác), 'teamwork' (làm việc nhóm), 'partnership' (đối tác).

Video minh hoạ thiện chí hợp tác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiện chí hợp tác

Câu hỏi thường gặp về "thiện chí hợp tác"

Thiện chí hợp tác tiếng Anh là gì?

Thiện chí hợp tác tiếng Anh là "Cooperative Spirit" (danh từ), nghĩa là: Tinh thần hợp tác tích cực và thiện chí trong làm việc nhóm hoặc hợp tác.

"Cooperative Spirit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cooperative Spirit" nghĩa tiếng Việt là "thiện chí hợp tác". Thiện chí hợp tác là thái độ tích cực, sẵn sàng hợp tác để đạt mục tiêu chung.

Phát âm "Cooperative Spirit" như thế nào?

"Cooperative Spirit" có phiên âm IPA /koʊˈɒpərətɪv ˈspɪrɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cooperative Spirit"?

In the project, they demonstrated a cooperative spirit to achieve the common goal. — Trong dự án, họ thể hiện tinh thần hợp tác tích cực để đạt được mục tiêu chung.