Tiếng Việt
Thiên chức tiếng Anh là gì?
thiên chức tiếng Anh là calling /ˈkɔlɪŋ/. Nghĩa vụ thiêng liêng hoặc trách nhiệm cao cả mà một người cảm thấy phải thực hiện trong cuộc sống hoặc công việc của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
calling
Ví dụ câu với thiên chức / calling
- 1
Anh ấy tin rằng trở thành bác sĩ là thiên chức của mình để giúp đỡ người khác.
He believes that becoming a doctor is his calling to help others.
- 2
Nhiệm vụ của cô ấy như một nhà hoạt động xã hội là thiên chức của cô.
Her role as a social activist is her calling.
Ghi chú dùng từ thiên chức
Thiên chức đề cập đến trách nhiệm cao cả hoặc nghĩa vụ thiêng liêng mà một người cảm thấy phải thực hiện. Các từ liên quan gồm 'vocation' (nghề nghiệp), 'mission' (sứ mệnh), 'destiny' (số phận).
Video minh hoạ thiên chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiên chức
Câu hỏi thường gặp về "thiên chức"
Thiên chức tiếng Anh là gì?
Thiên chức tiếng Anh là "calling" (danh từ), nghĩa là: Nghĩa vụ thiêng liêng hoặc trách nhiệm cao cả mà một người cảm thấy phải thực hiện trong cuộc sống hoặc công việc của mình.
"calling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"calling" nghĩa tiếng Việt là "thiên chức". Thiên chức đề cập đến trách nhiệm cao cả hoặc nghĩa vụ thiêng liêng mà một người cảm thấy phải thực hiện.
Phát âm "calling" như thế nào?
"calling" có phiên âm IPA /ˈkɔlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "calling"?
He believes that becoming a doctor is his calling to help others. — Anh ấy tin rằng trở thành bác sĩ là thiên chức của mình để giúp đỡ người khác.