Tiếng Việt
Eo éo tiếng Anh là gì?
eo éo tiếng Anh là shrill calling /ˈʃrɪl ˈkɔːlɪŋ/. Tiếng gọi chói tai, thường phát ra từ chim hoặc người, gây khó chịu cho người nghe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shrill calling
Ví dụ câu với eo éo / shrill calling
- 1
Chú chim hót eo éo trên cành cây.
The bird was chirping a shrill calling from the branch.
- 2
Tiếng gọi eo éo của cô bé làm mọi người chú ý.
The child's shrill calling caught everyone's attention.
Ghi chú dùng từ eo éo
Eo éo là âm thanh cao, chói tai, thường liên quan đến chim hoặc tiếng kêu của con người. Các từ liên quan: 'shriek' (kêu thét), 'screech' (rít lên), 'cry' (khóc, kêu).
Video minh hoạ eo éo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với eo éo
Câu hỏi thường gặp về "eo éo"
Eo éo tiếng Anh là gì?
Eo éo tiếng Anh là "shrill calling" (danh từ), nghĩa là: Tiếng gọi chói tai, thường phát ra từ chim hoặc người, gây khó chịu cho người nghe.
"shrill calling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shrill calling" nghĩa tiếng Việt là "eo éo". Eo éo là âm thanh cao, chói tai, thường liên quan đến chim hoặc tiếng kêu của con người.
Phát âm "shrill calling" như thế nào?
"shrill calling" có phiên âm IPA /ˈʃrɪl ˈkɔːlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shrill calling"?
The bird was chirping a shrill calling from the branch. — Chú chim hót eo éo trên cành cây.