Tiếng Việt
Thiên về tiếng Anh là gì?
thiên về tiếng Anh là inclined to /ɪnˈklaɪnd tu/. Có xu hướng hoặc thiên hướng về phía nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inclined to
Ví dụ câu với thiên về / inclined to
- 1
Anh ấy thiên về nghệ thuật hơn khoa học.
He is inclined to favor the arts over sciences.
- 2
Cô ấy thiên về làm việc độc lập hơn.
She is inclined to work independently.
Ghi chú dùng từ thiên về
Thiên về là một cụm từ thể hiện xu hướng hoặc sở thích. Các từ liên quan: 'tend to' (có xu hướng), 'prefer' (thích hơn), 'lean towards' (nghiêng về phía).
Video minh hoạ thiên về
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiên về
Câu hỏi thường gặp về "thiên về"
Thiên về tiếng Anh là gì?
Thiên về tiếng Anh là "inclined to" (cụm từ), nghĩa là: Có xu hướng hoặc thiên hướng về phía nào đó.
"inclined to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inclined to" nghĩa tiếng Việt là "thiên về". Thiên về là một cụm từ thể hiện xu hướng hoặc sở thích.
Phát âm "inclined to" như thế nào?
"inclined to" có phiên âm IPA /ɪnˈklaɪnd tu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inclined to"?
He is inclined to favor the arts over sciences. — Anh ấy thiên về nghệ thuật hơn khoa học.