Tiếng Việt
Thiên đường ẩm thực tiếng Anh là gì?
thiên đường ẩm thực tiếng Anh là Culinary paradise /ˈkʌlɪnəri ˈpærədaɪs/. Thiên đường ẩm thực là nơi nổi tiếng với các món ăn ngon và đa dạng, thu hút nhiều thực khách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Culinary paradise
Ví dụ câu với thiên đường ẩm thực / Culinary paradise
- 1
Bảo tàng ẩm thực là một thiên đường ẩm thực cho những người yêu thích nấu ăn.
The food museum is a culinary paradise for cooking enthusiasts.
- 2
Thành phố này được xem như một thiên đường ẩm thực với các món ăn đặc sản phong phú.
This city is considered a culinary paradise with its rich local dishes.
Ghi chú dùng từ thiên đường ẩm thực
Thiên đường ẩm thực đề cập đến nơi có nhiều món ăn ngon và đa dạng. Các từ liên quan: 'foodie' (người yêu thích ẩm thực), 'gastronomy' (nghệ thuật ẩm thực), 'delicacy' (món ngon).
Video minh hoạ thiên đường ẩm thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiên đường ẩm thực
Câu hỏi thường gặp về "thiên đường ẩm thực"
Thiên đường ẩm thực tiếng Anh là gì?
Thiên đường ẩm thực tiếng Anh là "Culinary paradise" (danh từ), nghĩa là: Thiên đường ẩm thực là nơi nổi tiếng với các món ăn ngon và đa dạng, thu hút nhiều thực khách.
"Culinary paradise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Culinary paradise" nghĩa tiếng Việt là "thiên đường ẩm thực". Thiên đường ẩm thực đề cập đến nơi có nhiều món ăn ngon và đa dạng.
Phát âm "Culinary paradise" như thế nào?
"Culinary paradise" có phiên âm IPA /ˈkʌlɪnəri ˈpærədaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Culinary paradise"?
The food museum is a culinary paradise for cooking enthusiasts. — Bảo tàng ẩm thực là một thiên đường ẩm thực cho những người yêu thích nấu ăn.