Tiếng Việt
Thiên môn sơn tiếng Anh là gì?
thiên môn sơn tiếng Anh là Tianmen Mountain /ˌtjɛnˈmɛn ˈmaʊntən/. Núi Tianmen, nổi tiếng với cổng trời và cảnh quan hùng vĩ ở Trung Quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tianmen Mountain
Ví dụ câu với thiên môn sơn / Tianmen Mountain
- 1
We hiked up Tianmen Mountain to see the famous gate.
Chúng tôi đã leo lên Thiên Môn Sơn để xem cổng trời nổi tiếng.
- 2
The cable car ride on Tianmen Mountain offers breathtaking views.
Chuyến đi cáp treo trên Thiên Môn Sơn mang lại cảnh đẹp ngoạn mục.
Ghi chú dùng từ thiên môn sơn
Thiên Môn Sơn là một trong những địa điểm du lịch nổi tiếng của Trung Quốc, nổi bật với cổng trời và cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ. Các từ liên quan: 'cổng trời' (sky gate), 'địa danh' (landmark), 'du lịch' (tourism).
Video minh hoạ thiên môn sơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiên môn sơn
Câu hỏi thường gặp về "thiên môn sơn"
Thiên môn sơn tiếng Anh là gì?
Thiên môn sơn tiếng Anh là "Tianmen Mountain" (danh từ), nghĩa là: Núi Tianmen, nổi tiếng với cổng trời và cảnh quan hùng vĩ ở Trung Quốc.
"Tianmen Mountain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tianmen Mountain" nghĩa tiếng Việt là "thiên môn sơn". Thiên Môn Sơn là một trong những địa điểm du lịch nổi tiếng của Trung Quốc, nổi bật với cổng trời và cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ.
Phát âm "Tianmen Mountain" như thế nào?
"Tianmen Mountain" có phiên âm IPA /ˌtjɛnˈmɛn ˈmaʊntən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tianmen Mountain"?
Chúng tôi đã leo lên Thiên Môn Sơn để xem cổng trời nổi tiếng. — We hiked up Tianmen Mountain to see the famous gate.