The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiên thần sa ngã tiếng Anh là gì?

thiên thần sa ngã tiếng Anh là fallen angel /ˈfɑlən ˈeɪnʤəl/. Thiên thần đã phạm lỗi lầm hoặc bị đày xuống trần gian, thường mang ý nghĩa về sự sa ngã hoặc mất đi sự trong sáng.

Hình minh hoạ "thiên thần sa ngã" tiếng Anh là "fallen angel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fallen angel

Danh từ
/ˈfɑlən ˈeɪnʤəl/

Ví dụ câu với thiên thần sa ngã / fallen angel

  1. 1

    The fallen angel was cast out of heaven for rebelling against God.

    Thiên thần sa ngã bị đuổi khỏi thiên đường vì nổi loạn chống lại Chúa.

  2. 2

    Many stories depict fallen angels as beings who have lost their divine grace.

    Nhiều câu chuyện mô tả thiên thần sa ngã như những sinh vật đã mất đi ân sủng thiêng liêng.

Ghi chú dùng từ thiên thần sa ngã

Thiên thần sa ngã là hình ảnh trong thần thoại và tôn giáo thể hiện sự sa ngã của các thiên thần. Các thuật ngữ liên quan gồm 'angel' (thiên thần), 'divine' (thiêng liêng), 'rebellion' (nổi loạn).

Video minh hoạ thiên thần sa ngã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiên thần sa ngã

Câu hỏi thường gặp về "thiên thần sa ngã"

Thiên thần sa ngã tiếng Anh là gì?

Thiên thần sa ngã tiếng Anh là "fallen angel" (danh từ), nghĩa là: Thiên thần đã phạm lỗi lầm hoặc bị đày xuống trần gian, thường mang ý nghĩa về sự sa ngã hoặc mất đi sự trong sáng.

"fallen angel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fallen angel" nghĩa tiếng Việt là "thiên thần sa ngã". Thiên thần sa ngã là hình ảnh trong thần thoại và tôn giáo thể hiện sự sa ngã của các thiên thần.

Phát âm "fallen angel" như thế nào?

"fallen angel" có phiên âm IPA /ˈfɑlən ˈeɪnʤəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fallen angel"?

Thiên thần sa ngã bị đuổi khỏi thiên đường vì nổi loạn chống lại Chúa. — The fallen angel was cast out of heaven for rebelling against God.