The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cánh thiên thần tiếng Anh là gì?

cánh thiên thần tiếng Anh là angel wings /ˈeɪnʤəl wɪŋz/. Đôi cánh của thiên thần, biểu tượng của sự trong sáng và thiêng liêng.

Hình minh hoạ "cánh thiên thần" tiếng Anh là "angel wings"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

angel wings

Danh từ
/ˈeɪnʤəl wɪŋz/

Ví dụ câu với cánh thiên thần / angel wings

  1. 1

    She wore a dress with angel wings attached.

    Cô ấy mặc một chiếc váy có đính cánh thiên thần.

  2. 2

    The statue had beautiful angel wings carved into it.

    Tượng điêu khắc có những cánh thiên thần đẹp đẽ được chạm khắc.

Ghi chú dùng từ cánh thiên thần

Cánh thiên thần tượng trưng cho sự trong sáng và thiêng liêng. Các từ liên quan: 'halo' (vương miện ánh sáng quanh đầu thiên thần), 'seraph' (thiên thần cấp cao trong tôn giáo), 'cherub' (thiên thần nhỏ dễ thương).

Video minh hoạ cánh thiên thần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cánh thiên thần

Câu hỏi thường gặp về "cánh thiên thần"

Cánh thiên thần tiếng Anh là gì?

Cánh thiên thần tiếng Anh là "angel wings" (danh từ), nghĩa là: Đôi cánh của thiên thần, biểu tượng của sự trong sáng và thiêng liêng.

"angel wings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"angel wings" nghĩa tiếng Việt là "cánh thiên thần". Cánh thiên thần tượng trưng cho sự trong sáng và thiêng liêng.

Phát âm "angel wings" như thế nào?

"angel wings" có phiên âm IPA /ˈeɪnʤəl wɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "angel wings"?

Cô ấy mặc một chiếc váy có đính cánh thiên thần. — She wore a dress with angel wings attached.