Tiếng Việt
Thiên vị tiếng Anh là gì?
thiên vị tiếng Anh là biased /ˈbaɪəst/. Sự thiên vị, không công bằng trong đánh giá hoặc xử lý tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
biased
Ví dụ câu với thiên vị / biased
- 1
Anh ấy có xu hướng thiên vị trong các quyết định của mình.
He tends to be biased in his decisions.
- 2
Bài báo này bị chỉ trích vì quá thiên vị về phía chính phủ.
This article was criticized for being too biased towards the government.
Ghi chú dùng từ thiên vị
Thiên vị là sự thiên lệch trong đánh giá hoặc hành xử, thường gây bất công. Các từ liên quan gồm 'prejudice' (định kiến), 'partiality' (thiên vị), 'favoritism' (thiên vị quá mức).
Video minh hoạ thiên vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiên vị
Câu hỏi thường gặp về "thiên vị"
Thiên vị tiếng Anh là gì?
Thiên vị tiếng Anh là "biased" (danh từ), nghĩa là: Sự thiên vị, không công bằng trong đánh giá hoặc xử lý tình huống.
"biased" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"biased" nghĩa tiếng Việt là "thiên vị". Thiên vị là sự thiên lệch trong đánh giá hoặc hành xử, thường gây bất công.
Phát âm "biased" như thế nào?
"biased" có phiên âm IPA /ˈbaɪəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "biased"?
He tends to be biased in his decisions. — Anh ấy có xu hướng thiên vị trong các quyết định của mình.