The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiết bị dạy học tiếng Anh là gì?

Thiết bị dạy học tiếng Anh là Teaching equipment /ˈtiː.tʃɪŋ ɪˈkwɪp.mənt/. Thiết bị dùng trong quá trình giảng dạy để hỗ trợ việc học tập, như bảng, máy chiếu, máy tính.

Hình minh hoạ "Thiết bị dạy học" tiếng Anh là "Teaching equipment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Teaching equipment

Danh từ
/ˈtiː.tʃɪŋ ɪˈkwɪp.mənt/

Ví dụ câu với Thiết bị dạy học / Teaching equipment

  1. 1

    Giáo viên sử dụng thiết bị dạy học để làm bài giảng sinh động hơn.

    The teacher used teaching equipment to make the lesson more engaging.

  2. 2

    Thiết bị dạy học hiện đại giúp học sinh tiếp thu kiến thức dễ dàng hơn.

    Modern teaching equipment helps students absorb knowledge more easily.

Ghi chú dùng từ Thiết bị dạy học

Thiết bị dạy học là các dụng cụ hỗ trợ giảng dạy như bảng, máy chiếu, máy tính. Các từ liên quan: 'educational tools' (dụng cụ giáo dục), 'learning aids' (phụ kiện học tập), 'instructional materials' (tài liệu giảng dạy).

Video minh hoạ Thiết bị dạy học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thiết bị dạy học

Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị dạy học"

Thiết bị dạy học tiếng Anh là gì?

Thiết bị dạy học tiếng Anh là "Teaching equipment" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng trong quá trình giảng dạy để hỗ trợ việc học tập, như bảng, máy chiếu, máy tính.

"Teaching equipment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Teaching equipment" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị dạy học". Thiết bị dạy học là các dụng cụ hỗ trợ giảng dạy như bảng, máy chiếu, máy tính.

Phát âm "Teaching equipment" như thế nào?

"Teaching equipment" có phiên âm IPA /ˈtiː.tʃɪŋ ɪˈkwɪp.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Teaching equipment"?

The teacher used teaching equipment to make the lesson more engaging. — Giáo viên sử dụng thiết bị dạy học để làm bài giảng sinh động hơn.