The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiết bị điện lạnh tiếng Anh là gì?

Thiết bị điện lạnh tiếng Anh là Cooling device /ˈkuːlɪŋ dɪˈvaɪs/. Thiết bị dùng để làm lạnh hoặc duy trì nhiệt độ thấp, như điều hòa không khí hoặc tủ lạnh.

Hình minh hoạ "Thiết bị điện lạnh" tiếng Anh là "Cooling device"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cooling device

Danh từ
/ˈkuːlɪŋ dɪˈvaɪs/

Ví dụ câu với Thiết bị điện lạnh / Cooling device

  1. 1

    Tôi mua một thiết bị điện lạnh mới cho căn hộ của mình.

    I bought a new cooling device for my apartment.

  2. 2

    Thiết bị điện lạnh giúp giữ thực phẩm tươi lâu hơn.

    Cooling devices help keep food fresh longer.

Ghi chú dùng từ Thiết bị điện lạnh

Thiết bị điện lạnh bao gồm các thiết bị như điều hòa, tủ lạnh, máy làm đá. Các từ liên quan: 'air conditioner' (máy điều hòa), 'refrigerator' (tủ lạnh), 'cooling system' (hệ thống làm lạnh).

Video minh hoạ Thiết bị điện lạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thiết bị điện lạnh

Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị điện lạnh"

Thiết bị điện lạnh tiếng Anh là gì?

Thiết bị điện lạnh tiếng Anh là "Cooling device" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để làm lạnh hoặc duy trì nhiệt độ thấp, như điều hòa không khí hoặc tủ lạnh.

"Cooling device" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cooling device" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị điện lạnh". Thiết bị điện lạnh bao gồm các thiết bị như điều hòa, tủ lạnh, máy làm đá.

Phát âm "Cooling device" như thế nào?

"Cooling device" có phiên âm IPA /ˈkuːlɪŋ dɪˈvaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cooling device"?

I bought a new cooling device for my apartment. — Tôi mua một thiết bị điện lạnh mới cho căn hộ của mình.