The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiết bị đo gió tiếng Anh là gì?

Thiết bị đo gió tiếng Anh là Anemometer /ˌænɪˈmɛtə/. Thiết bị dùng để đo tốc độ gió.

Hình minh hoạ "Thiết bị đo gió" tiếng Anh là "Anemometer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Anemometer

Danh từ
/ˌænɪˈmɛtə/

Ví dụ câu với Thiết bị đo gió / Anemometer

  1. 1

    Máy đo gió giúp các nhà khí tượng dự báo thời tiết chính xác hơn.

    The anemometer measures wind speed to forecast weather more accurately.

  2. 2

    Các nhà hàng hải sử dụng thiết bị đo gió để điều chỉnh hoạt động của tàu.

    Mariners use anemometers to adjust their ship operations based on wind conditions.

Ghi chú dùng từ Thiết bị đo gió

Thiết bị đo gió, dụng cụ đo tốc độ gió. Các thuật ngữ liên quan: 'Wind speed' (tốc độ gió), 'Meteorology' (khí tượng), 'Weather forecasting' (dự báo thời tiết).

Video minh hoạ Thiết bị đo gió

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thiết bị đo gió

Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị đo gió"

Thiết bị đo gió tiếng Anh là gì?

Thiết bị đo gió tiếng Anh là "Anemometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đo tốc độ gió.

"Anemometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Anemometer" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị đo gió". Thiết bị đo gió, dụng cụ đo tốc độ gió.

Phát âm "Anemometer" như thế nào?

"Anemometer" có phiên âm IPA /ˌænɪˈmɛtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Anemometer"?

The anemometer measures wind speed to forecast weather more accurately. — Máy đo gió giúp các nhà khí tượng dự báo thời tiết chính xác hơn.