Tiếng Việt
Phong kế tiếng Anh là gì?
Phong kế tiếng Anh là Anemometer /ˌænəˈmɒmɪtər/. Thiết bị đo tốc độ gió trong khí tượng học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Anemometer
Ví dụ câu với Phong kế / Anemometer
- 1
Anemometer đo tốc độ gió trong dự báo thời tiết.
The anemometer showed that the wind was blowing at 20 miles per hour.
- 2
Chúng tôi sử dụng anemometer để đo tốc độ gió trên đỉnh núi.
We used an anemometer to measure the wind speed at the mountain summit.
Ghi chú dùng từ Phong kế
Anemometer là thiết bị đo tốc độ gió, liên quan đến khí tượng và thời tiết. Các thuật ngữ liên quan: barometer (áp kế), hygrometer (ẩm kế), wind speed (tốc độ gió).
Video minh hoạ Phong kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phong kế
Câu hỏi thường gặp về "Phong kế"
Phong kế tiếng Anh là gì?
Phong kế tiếng Anh là "Anemometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo tốc độ gió trong khí tượng học.
"Anemometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Anemometer" nghĩa tiếng Việt là "Phong kế". Anemometer là thiết bị đo tốc độ gió, liên quan đến khí tượng và thời tiết.
Phát âm "Anemometer" như thế nào?
"Anemometer" có phiên âm IPA /ˌænəˈmɒmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Anemometer"?
The anemometer showed that the wind was blowing at 20 miles per hour. — Anemometer đo tốc độ gió trong dự báo thời tiết.