The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiết bị nâng thân tàu tiếng Anh là gì?

Thiết bị nâng thân tàu tiếng Anh là Ship lifting equipment /ʃɪp ˈlɪftɪŋ ɪˈkwɪpmənt/. Thiết bị dùng để nâng hoặc hạ thân tàu trong quá trình sửa chữa hoặc bảo trì.

Hình minh hoạ "Thiết bị nâng thân tàu" tiếng Anh là "Ship lifting equipment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ship lifting equipment

Danh từ
/ʃɪp ˈlɪftɪŋ ɪˈkwɪpmənt/

Ví dụ câu với Thiết bị nâng thân tàu / Ship lifting equipment

  1. 1

    The ship lifting equipment was used to hoist the vessel out of the water for repairs.

    Thiết bị nâng thân tàu đã được sử dụng để nâng tàu ra khỏi nước để sửa chữa.

  2. 2

    Proper maintenance of ship lifting equipment is crucial for safety.

    Việc bảo trì thiết bị nâng thân tàu đúng cách rất quan trọng để đảm bảo an toàn.

Ghi chú dùng từ Thiết bị nâng thân tàu

Thiết bị nâng thân tàu giúp nâng hoặc hạ tàu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'crane' (cẩu), 'hoist' (cẩu nâng), và 'marine engineering' (kỹ thuật hàng hải).

Video minh hoạ Thiết bị nâng thân tàu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thiết bị nâng thân tàu

Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị nâng thân tàu"

Thiết bị nâng thân tàu tiếng Anh là gì?

Thiết bị nâng thân tàu tiếng Anh là "Ship lifting equipment" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để nâng hoặc hạ thân tàu trong quá trình sửa chữa hoặc bảo trì.

"Ship lifting equipment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ship lifting equipment" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị nâng thân tàu". Thiết bị nâng thân tàu giúp nâng hoặc hạ tàu.

Phát âm "Ship lifting equipment" như thế nào?

"Ship lifting equipment" có phiên âm IPA /ʃɪp ˈlɪftɪŋ ɪˈkwɪpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ship lifting equipment"?

Thiết bị nâng thân tàu đã được sử dụng để nâng tàu ra khỏi nước để sửa chữa. — The ship lifting equipment was used to hoist the vessel out of the water for repairs.