Tiếng Việt
Thiết bị nội thất tiếng Anh là gì?
Thiết bị nội thất tiếng Anh là Furniture /ˈfɜːnɪtʃə/. Đồ dùng trong nhà để trang trí hoặc sử dụng hàng ngày như bàn, ghế, tủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Furniture
Ví dụ câu với Thiết bị nội thất / Furniture
- 1
Tôi mua một chiếc bàn mới cho phòng khách.
I bought a new table for the living room.
- 2
Ghế sofa trong phòng khách rất thoải mái.
The sofa in the living room is very comfortable.
Ghi chú dùng từ Thiết bị nội thất
Thiết bị nội thất gồm các đồ dùng như bàn, ghế, tủ dùng trong nhà. Các từ liên quan: 'furnishings' (đồ đạc), 'appliances' (thiết bị gia dụng), 'decor' (trang trí).
Video minh hoạ Thiết bị nội thất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thiết bị nội thất
Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị nội thất"
Thiết bị nội thất tiếng Anh là gì?
Thiết bị nội thất tiếng Anh là "Furniture" (danh từ), nghĩa là: Đồ dùng trong nhà để trang trí hoặc sử dụng hàng ngày như bàn, ghế, tủ.
"Furniture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Furniture" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị nội thất". Thiết bị nội thất gồm các đồ dùng như bàn, ghế, tủ dùng trong nhà.
Phát âm "Furniture" như thế nào?
"Furniture" có phiên âm IPA /ˈfɜːnɪtʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Furniture"?
I bought a new table for the living room. — Tôi mua một chiếc bàn mới cho phòng khách.