Tiếng Việt
Thiết bị thông minh tiếng Anh là gì?
Thiết bị thông minh tiếng Anh là Smart device /smɑːt dɪˈvaɪs/. Thiết bị điện tử có khả năng kết nối internet và thực hiện các chức năng tự động hoặc thông minh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Smart device
Ví dụ câu với Thiết bị thông minh / Smart device
- 1
Tôi mới mua một chiếc điện thoại thông minh mới.
I just bought a new smart device.
- 2
Thiết bị thông minh giúp cuộc sống hàng ngày dễ dàng hơn.
Smart devices make daily life easier.
Ghi chú dùng từ Thiết bị thông minh
Thiết bị thông minh bao gồm điện thoại thông minh, đồng hồ thông minh, và các thiết bị IoT khác. Các thuật ngữ liên quan: 'Internet of Things' (Internet vạn vật), 'automation' (tự động hóa), 'connectivity' (kết nối).
Video minh hoạ Thiết bị thông minh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thiết bị thông minh
Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị thông minh"
Thiết bị thông minh tiếng Anh là gì?
Thiết bị thông minh tiếng Anh là "Smart device" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị điện tử có khả năng kết nối internet và thực hiện các chức năng tự động hoặc thông minh.
"Smart device" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Smart device" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị thông minh". Thiết bị thông minh bao gồm điện thoại thông minh, đồng hồ thông minh, và các thiết bị IoT khác.
Phát âm "Smart device" như thế nào?
"Smart device" có phiên âm IPA /smɑːt dɪˈvaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Smart device"?
I just bought a new smart device. — Tôi mới mua một chiếc điện thoại thông minh mới.